pilot light

pilot light

The pilot light on the stove glows with a steady blue flame.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngọn lửa mồi: "pilot light" một ngọn lửa nhỏ, thường chạy bằng khí đốt, được giữ cháy liên tục để đốt cháy một đầu đốt lớn hơn khi cần thiết ( dụ: trong nước nóng, sưởi, hoặc bếp gas).
    • Đèn báo hiệu: Trong một số thiết bị điện, "pilot light" còn có nghĩa một đèn nhỏ (thường đèn LED) dùng để chỉ thị trạng thái hoạt động, chẳng hạn như đèn báo nguồn đang bật hoặc thiết bị đang vận hành.
dụ sử dụng
  • Ngọn lửa mồi:

    • The pilot light on the water heater went out, so we had no hot water. (Ngọn lửa mồi trên bình nước nóng đã tắt, vậy chúng tôi không nước nóng.)
    • You need to relight the pilot light after cleaning the gas stove. (Bạn cần thắp lại ngọn lửa mồi sau khi vệ sinh bếp gas.)
  • Đèn báo hiệu:

    • The pilot light on the power strip indicates that it is receiving electricity. (Đèn báo hiệu trên ổ cắm điện cho thấy đang nhận điện.)
    • If the pilot light is flashing red, there is a malfunction in the system. (Nếu đèn báo hiệu nhấp nháy màu đỏ, trục trặc trong hệ thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pilot light" trong bối cảnh an toàn: Ngọn lửa mồi thường được thiết kế để tự động tắt nếu không khí đốt, nhằm ngăn ngừa rỉ khí gas.

    • Modern furnaces have a safety valve that shuts off gas if the pilot light goes out. ( sưởi hiện đại van an toàn tự động ngắt khí nếu ngọn lửa mồi tắt.)
  • "Pilot light" trong điện tử: Đèn báo hiệu thường dùng để kiểm tra trạng thái "bật/tắt" hoặc cảnh báo lỗi.

    • The pilot light on the router stays solid green when the internet connection is stable. (Đèn báo hiệu trên bộ định tuyến sáng xanh liên tục khi kết nối internet ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Pilot burner (danh từ): Đầu đốt mồi, thường dùng thay thế cho "pilot light" khi nói về bộ phận đốt gas.
  • Indicator light (danh từ): Đèn chỉ thị, gần nghĩa với "pilot light" trong ngữ cảnh điện tử.
    • The indicator light on the dashboard warns of low oil pressure. (Đèn chỉ thị trên bảng điều khiển cảnh báo áp suất dầu thấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Igniter (danh từ): Bộ phận đánh lửa, thường dùng trong các thiết bị gas hiện đại thay vì ngọn lửa mồi liên tục.
  • Signal light (danh từ): Đèn tín hiệu, đặc biệt trong bối cảnh đèn báo trạng thái.
Các cụm từ liên quan (không phải phrasal verbs, "pilot light" danh từ ghép)
  • Relight the pilot light: Thắp lại ngọn lửa mồi.
    • The technician showed me how to relight the pilot light safely. (Kỹ thuật viên đã chỉ tôi cách thắp lại ngọn lửa mồi một cách an toàn.)
  • Pilot light goes out: Ngọn lửa mồi tắt.
    • A draft from the window made the pilot light go out. (Một luồng gió từ cửa sổ đã làm ngọn lửa mồi tắt.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "pilot light" trong tiếng Anh, nhưng cụm từ này thường xuất hiện trong các hướng dẫn kỹ thuật hoặc bảo trì thiết bị.

Từ chứa "pilot light"